不倫
ふりんfurin
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
ngoại tình
EN adultery; impropriety; (an) affair; immorality

ふりんfurin
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
ngoại tình
EN adultery; impropriety; (an) affair; immorality