不均衡
ふきんこうfukinkou
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
sự mất cân bằng; sự không cân xứng
EN imbalance; lack of balance; lopsidedness; disproportion; inequality; disparity

ふきんこうfukinkou
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
sự mất cân bằng; sự không cân xứng
EN imbalance; lack of balance; lopsidedness; disproportion; inequality; disparity