表立つ
おもてだつomotedatsu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

おもてだつomotedatsu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -tsu)nội động từ
trở nên công khai; lộ ra; nổi lên
EN to become public; to become known; to come out in the open