肌身離さず
はだみはなさずhadamihanasazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từcụm từ
luôn mang theo bên mình; luôn giữ sát bên người
EN (carrying) close to one's person; next to the skin

はだみはなさずhadamihanasazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từcụm từ
luôn mang theo bên mình; luôn giữ sát bên người
EN (carrying) close to one's person; next to the skin