博聞
はくぶんhakubun
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
uyên bác; hiểu biết rộng
EN well-informed; erudite

はくぶんhakubun
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
uyên bác; hiểu biết rộng
EN well-informed; erudite