媒介
ばいかいbaikai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự trung gian; sự môi giới
EN mediation; agency; serving as a medium; acting as an intermediary; acting as a go-between
danh từ
sự trung gian (trong triết học Hegel)
EN mediation (in Hegelianism)
