背中合わせ
せなかあわせsenakaawase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quay lưng vào nhau
EN back-to-back; facing in opposite directions

せなかあわせsenakaawase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quay lưng vào nhau
EN back-to-back; facing in opposite directions