罵倒
ばとうbatou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự chửi bới; sự lăng mạ; sự mắng nhiếc
EN (verbal) abuse; denunciation; disparagement; vilification; scathing criticism
