悩ます
なやますnayamasu
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
làm phiền; làm khổ; làm đau đớn
EN to afflict; to torment; to harass; to molest

なやますnayamasu
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
làm phiền; làm khổ; làm đau đớn
EN to afflict; to torment; to harass; to molest