道路工事
どうろこうじdourokouji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thi công đường bộ; sửa đường
EN road construction; roadworks; road repairs

どうろこうじdourokouji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thi công đường bộ; sửa đường
EN road construction; roadworks; road repairs