同感
どうかんdoukan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
cùng cảm nhận; sự đồng cảm; sự đồng ý
EN same feeling; same sentiment; same opinion; sympathy; agreement; concurrence
