豆類
まめるいmamerui
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
các loại đậu
EN pulse (edible seeds of various leguminous crops); plant yielding pulse

まめるいmamerui
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
các loại đậu
EN pulse (edible seeds of various leguminous crops); plant yielding pulse