Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

豆(まめ)類(るい)

まめるいmamerui

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    các loại đậu

    EN pulse (edible seeds of various leguminous crops); plant yielding pulse

Câu ví dụ 1

ビタミンEを豊(ほう)富(ふ)に含(ふく)む食(しょく)物(もつ)には、濃(こ)い緑(りょく)色(しょく)をした菜(な)っ葉(ぱ)類(るい)・豆(まめ)類(るい)・ナッツ類(るい)・全(ぜん)粒(りゅう)穀(こく)類(るい)がある。

  • Các thực phẩm chứa nhiều vitamin E bao gồm các loại rau lá xanh đậm, các loại đậu, các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt.

Đăng nhập để tiếp tục