パルス状
パルスじょうparusujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
dạng xung; có nhịp đập
EN pulse; pulsating; pulsatile
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
