倒置法
とうちほうtouchihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép đảo ngữ
EN inversion of the word order in a sentence; anastrophe

とうちほうtouchihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép đảo ngữ
EN inversion of the word order in a sentence; anastrophe