Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

張(は)り詰(つ)める

はりつめるharitsumeru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từnội động từ

    căng thẳng

    EN to strain (e.g. one's nerves); to be on edge; to be tense (of an atmosphere)

  2. bao phủ hoàn toàn; đóng băng hoàn toàn

    EN to cover completely (e.g. with tiles, ice, etc.); to spread over; to become covered (in)

    池(いけ)に氷(こおり)が張(は)り詰(つ)めた。

    • Mặt hồ đã đóng băng cứng lại.

    Từ:池(いけ)張(は)り詰(つ)める

    Đã xác minh

Câu ví dụ 5

池(いけ)に氷(こおり)が張(は)り詰(つ)めた。

  • Mặt hồ đã đóng băng cứng lại.

Từ:池(いけ)張(は)り詰(つ)める

Ví dụ của biên tập

部屋(へや)には張(は)り詰(つ)めた空(くう)気(き)が漂(ただよ)っていた。

  • Một bầu không khí căng thẳng bao trùm khắp căn phòng.

Từ:部屋(へや)張(は)り詰(つ)める空(くう)気(き)漂(ただよ)う

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục