ビキビキ
ビキビキbikibiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tức giận đến mức phát điên; nén giận
EN with one's veins about to burst (from pent-up anger)

ビキビキbikibiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
rắc rắc; tiếng nứt
EN with a crack; with a cracking sound
tức giận đến mức phát điên; nén giận
EN with one's veins about to burst (from pent-up anger)