Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ビキビキ

ビキビキbikibiki

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từtrạng từ đi với と

    rắc rắc; tiếng nứt

    EN with a crack; with a cracking sound

    từ tượng thanh/tượng hình

  2. tức giận đến mức phát điên; nén giận

    EN with one's veins about to burst (from pent-up anger)

    từ tượng thanh/tượng hìnhtiếng lóng mạng

    彼(かれ)の無(む)神(しん)経(けい)な言(こと)葉(ば)を聞(き)いて、彼(かの)女(じょ)の額(がく)の血(けっ)管(かん)が**びきびき**と怒(いか)りで脈(みゃく)打(う)った。

    • Nghe những lời vô tâm của anh ta, mạch máu trên trán cô ấy giật lên liên hồi vì giận dữ.

Câu ví dụ 4

彼(かれ)の無(む)神(しん)経(けい)な言(こと)葉(ば)を聞(き)いて、彼(かの)女(じょ)の額(がく)の血(けっ)管(かん)が**びきびき**と怒(いか)りで脈(みゃく)打(う)った。

  • Nghe những lời vô tâm của anh ta, mạch máu trên trán cô ấy giật lên liên hồi vì giận dữ.

Đăng nhập để tiếp tục