仲間入り
なかまいりnakamairi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
gia nhập; trở thành thành viên
EN joining (a group); becoming a member (of); joining the ranks (of)

なかまいりnakamairi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
gia nhập; trở thành thành viên
EN joining (a group); becoming a member (of); joining the ranks (of)