脱帽
だつぼうdatsubou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
cởi mũ
EN removing one's hat
Câu ví dụ 6
脱帽です。
- Tôi bái phục.
Từ:脱帽
Khớp tự động
だつぼうdatsubou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
脱帽です。
Từ:脱帽
Khớp tự động