第二次大戦
だいにじたいせんdainijitaisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Chiến tranh thế giới thứ hai
EN Second World War (1939-1945); World War II; WWII; WW2
Xem thêm: 第二次世界大戦

だいにじたいせんdainijitaisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Chiến tranh thế giới thứ hai
EN Second World War (1939-1945); World War II; WWII; WW2
Xem thêm: 第二次世界大戦