存分に
ぞんぶんにzonbunni
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
thỏa thích; hết mức; một cách thỏa đáng
EN to one's heart's content; as much as one likes; freely; unreservedly; fully

ぞんぶんにzonbunni
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
thỏa thích; hết mức; một cách thỏa đáng
EN to one's heart's content; as much as one likes; freely; unreservedly; fully