人のいい
ひとのいいhitonoii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i (loại いい/よい)
tốt bụng; hiền lành
EN of good character; kindhearted; good-natured

ひとのいいhitonoii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i (loại いい/よい)
tốt bụng; hiền lành
EN of good character; kindhearted; good-natured