親不孝
おやふこうoyafukou
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đứa con bất hiếu
EN ungrateful child; unfilial child

おやふこうoyafukou
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từtính từ đuôi -na
sự bất hiếu
EN lack of filial piety; disobedience to one's parents
Từ trái nghĩa: 親孝行
danh từ
đứa con bất hiếu
EN ungrateful child; unfilial child