真上
まうえmaue
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
ngay{́} trên đầu
EN right above; just above; directly above; directly overhead
Xem thêm: 真下

まうえmaue
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
ngay{́} trên đầu
EN right above; just above; directly above; directly overhead
Xem thêm: 真下