ふりかける
ふりかけるfurikakeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
rắc
EN to sprinkle over (e.g. salt, pepper, etc. on food)

ふりかけるfurikakeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
rắc
EN to sprinkle over (e.g. salt, pepper, etc. on food)