Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

上(じょう)限(げん)

じょうげんjougen

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    giới hạn trên

    EN upper limit

    レポート点(てん)の上(じょう)限(げん)を10点(てん)とします。

    • Giới hạn điểm của báo cáo được đặt là 10 điểm.

    Từ:レポート点(てん)上(じょう)限(げん)とする

  2. danh từ

    supremum

    EN supremum

    toán học

Câu ví dụ 5

レポート点(てん)の上(じょう)限(げん)を10点(てん)とします。

  • Giới hạn điểm của báo cáo được đặt là 10 điểm.

Từ:レポート点(てん)上(じょう)限(げん)とする

Khớp tự động

トムはクレジットカードの上(じょう)限(げん)に達(たっ)してしまった。

  • Tom đã chạm mức giới hạn thẻ tín dụng của mình.

Từ:クレジットカード上(じょう)限(げん)達(たっ)するしまった

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục