承元
じょうげんjougen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Jōgen
EN Jōgen era (1207.10.25-1211.3.9); Shōgen era
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょうげんjougen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Jōgen
EN Jōgen era (1207.10.25-1211.3.9); Shōgen era
Chưa có câu ví dụ cho từ này.