出物
でものdemono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát ban; mụn nhọt
EN rash; boil; eruption (skin)
hàng giá rẻ; món hời
EN secondhand article; bargain; good buy
đánh rắm
EN fart

でものdemono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát ban; mụn nhọt
EN rash; boil; eruption (skin)
hàng giá rẻ; món hời
EN secondhand article; bargain; good buy
đánh rắm
EN fart