呪い
のろいnoroi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nguyền; bùa chú
EN curse; spell; malediction
Câu ví dụ 6
呪いだよ。
- Là một lời nguyền đấy.
Từ:呪い
Khớp tự động
のろいnoroi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nguyền; bùa chú
EN curse; spell; malediction
呪いだよ。
Từ:呪い
Khớp tự động