Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

手(て)先(さき)

てさきtesaki

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đầu ngón tay

    EN fingers; fingertips

    マックスは手(て)先(さき)が器(き)用(よう)だ。

    • Max rất khéo tay.

    Từ:は手(て)先(さき)が器(き)用(よう)だ

    Đã xác minh
  2. tay sai

    EN underling; stooge; tool; pawn; minion

    あいつの手(て)先(さき)じゃない。

    • Hắn không phải là tay sai của hắn ta.

    Từ:あいつの手(て)先(さき)だ

    Đã xác minh

Câu ví dụ 11

あいつの手(て)先(さき)じゃない。

  • Hắn không phải là tay sai của hắn ta.

Từ:あいつの手(て)先(さき)だ

Đã xác minh

マックスは手(て)先(さき)が器(き)用(よう)だ。

  • Max rất khéo tay.

Từ:は手(て)先(さき)が器(き)用(よう)だ

Đã xác minh

トムはとっても手(て)先(さき)が器(き)用(よう)だ。

  • Tom rất khéo tay.

Từ:とても手(て)先(さき)器(き)用(よう)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục