作業服
さぎょうふくsagyoufuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quần áo bảo hộ; đồ bảo hộ
EN work clothes; workwear; boilersuit; overalls

さぎょうふくsagyoufuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quần áo bảo hộ; đồ bảo hộ
EN work clothes; workwear; boilersuit; overalls