左折
させつsasetsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 9
左折すれば、すぐにコンビニエンスストアが見えます。
- Nếu rẽ trái, bạn sẽ thấy ngay một cửa hàng tiện lợi.
Từ:左折すればすぐにコンビニエンスストア見える
Ví dụ của biên tập左折して。
- Rẽ trái đi.
Từ:左折
Khớp tự động