魂胆
こんたんkontan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
âm mưu; ý đồ xấu
EN complicated circumstances; intricacies

こんたんkontan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
âm mưu; ý đồ xấu
EN complicated circumstances; intricacies