混炭
こんたんkontan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
trộn than
EN coal blending; coal mixing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こんたんkontan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
trộn than
EN coal blending; coal mixing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.