国手
こくしゅkokushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thầy thuốc tài ba; danh y
EN skilled physician; noted doctor; master

こくしゅkokushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thầy thuốc tài ba; danh y
EN skilled physician; noted doctor; master