合唱団
がっしょうだんgasshoudan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dàn hợp xướng
EN chorus group; choir

がっしょうだんgasshoudan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dàn hợp xướng
EN chorus group; choir