コロス
コロスkorosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dàn đồng ca; hợp xướng
EN chorus (esp. in Greek drama); choir
Từ tiếng Hy Lạp
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コロスkorosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dàn đồng ca; hợp xướng
EN chorus (esp. in Greek drama); choir
Từ tiếng Hy Lạp
Chưa có câu ví dụ cho từ này.