江戸っ子
えどっこedokko
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người Tokyo gốc
EN (true) Tokyoite; Edoite; Tokyo native; Edokko

えどっこedokko
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người Tokyo gốc
EN (true) Tokyoite; Edoite; Tokyo native; Edokko