Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お互(たが)い様(さま)

おたがいさまotagaisama

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ

    cùng cảnh ngộ; như nhau cả thôi

    EN we are of equal status in this regard; we are in the same boat

    お互(たが)いさまだろ。

    • Cả hai chúng ta đều như nhau thôi mà.

    Từ:お互(たが)い様(さま)だろう

    Đã xác minh
  2. cụm từ

    cũng vậy; tương tự như thế

    EN the same to you; the feeling is mutual

    Xem thêm: こちらこそ

    それはお互(たが)い様(さま)でしょ。

    • Chuyện đó cũng giống nhau thôi mà.

    Từ:それはお互(たが)い様(さま)でしょう

Câu ví dụ 4

お互(たが)いさまだろ。

  • Cả hai chúng ta đều như nhau thôi mà.

Từ:お互(たが)い様(さま)だろう

Đã xác minh

まぁ、お互(たが)い様(さま)よね。

  • Mà, đôi bên cũng như nhau thôi mà.

Từ:お互(たが)い様(さま)

Khớp tự động

それはお互(たが)い様(さま)でしょ。

  • Chuyện đó cũng giống nhau thôi mà.

Từ:それはお互(たが)い様(さま)でしょう

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục