お互い様
おたがいさまotagaisama
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 4
まぁ、お互い様よね。
- Mà, đôi bên cũng như nhau thôi mà.
Từ:お互い様
Khớp tự động
おたがいさまotagaisama
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
cùng cảnh ngộ; như nhau cả thôi
EN we are of equal status in this regard; we are in the same boat
まぁ、お互い様よね。
Từ:お互い様
Khớp tự động