堅牢
けんろうkenrou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
kiên cố, vững chắc
EN solid; strong; sturdy; durable; stout

けんろうkenrou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
kiên cố, vững chắc
EN solid; strong; sturdy; durable; stout