襟元
えりもとerimoto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng quanh cổ
EN (around the) neck; nape
phần cổ áo
EN collar (at the front of a coat, kimono, etc.); collar area

えりもとerimoto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
phần cổ áo
EN collar (at the front of a coat, kimono, etc.); collar area