教習所
きょうしゅうじょkyoushuujo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trung tâm đào tạo; cơ sở huấn luyện
EN training institute; school
Câu ví dụ 4
教習所に通ってるんだ。
- Mình đang đi học lái xe.
Từ:教習所
Khớp tự động