確証
かくしょうkakushou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bằng chứng xác thực; sự xác nhận; chứng cứ rõ ràng
EN conclusive evidence; positive proof; definite proof; confirmation

かくしょうkakushou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bằng chứng xác thực; sự xác nhận; chứng cứ rõ ràng
EN conclusive evidence; positive proof; definite proof; confirmation