Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

飲(いん)食(しょく)物(ぶつ)

いんしょくぶつinshokubutsu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đồ ăn thức uống

    EN food and drink

Câu ví dụ 3

とりわけ、飲(いん)食(しょく)物(ぶつ)には気(き)をつけなさい。

  • Đặc biệt, hãy cẩn thận với đồ ăn thức uống.

Từ:とりわけ飲(いん)食(しょく)物(ぶつ)には気(き)をつけるなさい

Đã xác minh

飲(いん)食(しょく)物(ぶつ)の持(も)ち込(こ)みは、当(とう)店(てん)の商(しょう)品(ひん)販(はん)売(ばい)を妨(さまた)げるためご遠(えん)慮(りょ)ください。

  • Vui lòng không mang theo đồ ăn thức uống bên ngoài vì điều này sẽ gây ảnh hưởng đến việc kinh doanh sản phẩm của cửa hàng chúng tôi.

Đăng nhập để tiếp tục