印
いんin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
dấu ấn, vết ấn
EN seal impression; seal; sealing; stamp; mark; print
ấn quyết, thủ ấn
EN mudra (symbolic hand gesture)

いんin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
dấu ấn, vết ấn
EN seal impression; seal; sealing; stamp; mark; print
ấn quyết, thủ ấn
EN mudra (symbolic hand gesture)