一歩一歩
いっぽいっぽippoippo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
từng bước một; từng bước một
EN step by step; by degrees

いっぽいっぽippoippo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
từng bước một; từng bước một
EN step by step; by degrees