追々
おいおいoioi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
dần dần; từng bước một
EN gradually; by degrees; little by little; step by step
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おいおいoioi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
dần dần; từng bước một
EN gradually; by degrees; little by little; step by step
Chưa có câu ví dụ cho từ này.