一顧
いっこikko
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
một cái nhìn thoáng qua; sự chú ý dù là nhỏ nhất
EN slightest notice; slightest consideration; slightest attention; a little thought; glance
Ghi chú: thường dùng trong câu phủ định
Xem thêm: 一顧だにしない
