一己
いっこikko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tự thân; cá nhân
EN personal; private; oneself
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっこikko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tự thân; cá nhân
EN personal; private; oneself
Chưa có câu ví dụ cho từ này.