一鼓
いっこikko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng trống trận đầu tiên
EN the first beat of the war drum
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっこikko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng trống trận đầu tiên
EN the first beat of the war drum
Chưa có câu ví dụ cho từ này.