一挙両得
いっきょりょうとくikkyoryoutoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

いっきょりょうとくikkyoryoutoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một mũi tên trúng hai đích; một công đôi việc
EN killing two birds with one stone; serving two ends